Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prob.
danh từ
(noun)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của probable
danh từ
Abbreviation of probable.
2
Viết tắt của probably
trạng từ
Abbreviation of probably.
AI
1
Viết tắt của probable
2
Viết tắt của probably
1
Viết tắt của probable
2
Viết tắt của probably
1
Viết tắt của probable
2
Viết tắt của probably