Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pro-Jewishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ thuận lợi đối với người Do Thái; chủ nghĩa triết học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Favorable disposition towards Jews; philosemitism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
anti-Jewishness
Nguồn gốc
(etymology)
pro-Jewish
+
-ness
AI
1
Thái độ thuận lợi đối với người Do Thái
1
Thái độ thuận lợi đối với người Do Thái
1
Thái độ thuận lợi đối với người Do Thái