Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pro-Asiatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ hoặc ủng hộ người châu Á hoặc người châu Á
tính từ
Supporting or favoring Asia or Asians.
AI
1
Hỗ trợ hoặc ủng hộ người châu Á hoặc người châu Á
1
Hỗ trợ hoặc ủng hộ người châu Á hoặc người châu Á
1
Hỗ trợ hoặc ủng hộ người châu Á hoặc người châu Á