Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pro nav
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt âm tiết của điều hướng theo tỷ lệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Syllabic abbreviation of proportional navigation.
AI
1
Viết tắt âm tiết của điều hướng theo tỷ lệ
1
Viết tắt âm tiết của điều hướng theo tỷ lệ
1
Viết tắt âm tiết của điều hướng theo tỷ lệ