Dịch

privilege walk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề công bằng xã hội trong một nhóm, trong đó các cá nhân xếp hàng và sau đó được hướng dẫn tiến hoặc lùi tùy thuộc vào các yếu tố liên quan đến địa vị xã hội của họdanh từAn activity intended to raise awareness of social justice issues within a group, in which individuals line up and are then instructed to move forward or backward depending on factors relating to their social status.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. privilege walkDạng gốc (base form)
  2. privilege walksSố nhiều (plural)

AI