privilege escalation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng cách khai thác để có được quyền truy cập nâng cao vào các tài nguyên thường được bảo vệ khỏi ứng dụng hoặc người dùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of an exploit to gain elevated access to resources that are normally protected from an application or user.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privilege escalationDạng gốc (base form)
- privilege escalationsSố nhiều (plural)