Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prisoner to something
Nghĩa chính
1
Bị lệ thuộc vào cái gì
Ví dụ
He
is
a
prisoner
to
his
own
habits
.
Anh ấy là nô lệ cho chính thói quen của mình.
Xuất hiện ở từ khác
prisoner
kết hợp
bị lệ thuộc vào cái gì
AI
1
Bị lệ thuộc vào cái gì
1
Bị lệ thuộc vào cái gì
1
Bị lệ thuộc vào cái gì