prisoner at large
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của quân đội đang bị kỷ luật bằng cách bị cấm rời khỏi doanh trại hoặc tàu mà họ đóng quândanh từA member of the military who is being disciplined by being forbidden to leave the barracks or ship on which they are stationed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prisoner at largeDạng gốc (base form)
- prisoners at largeSố nhiều (plural)