Dịch

priser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ để đánh giá cao một cái gì đó đang mởdanh từA tool for prising something open.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. priserDạng gốc (base form)
  2. prisersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ", , ," , ; , , , . […] ", ," , " ."

AI