priser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ để đánh giá cao một cái gì đó đang mởdanh từA tool for prising something open.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- priserDạng gốc (base form)
- prisersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", , ," , ; , , , . […] ", ," , " ."