Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prior decision
Nghĩa chính
1
Quyết định trước đó
Ví dụ
The
board
made
a
prior
decision
on
the
budget
.
Ban đã đưa ra quyết định trước đó về ngân sách.
Xuất hiện ở từ khác
prior
kết hợp
quyết định trước đó
AI
1
Quyết định trước đó
1
Quyết định trước đó
1
Quyết định trước đó