Dịch

printout

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dữ liệu in ra từ máy tính, máy faxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something printed on paper, usually a copy generated by a printer (machine).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. printoutDạng gốc (base form)
  2. printoutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , hard-copy , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI