Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
printer's ream
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai mươi mốt tờ rưỡi giấy, tức là 516 tờ
danh từ
Twenty-one and a half quires of paper, i.e. 516 sheets.
AI
1
Hai mươi mốt tờ rưỡi giấy
1
Hai mươi mốt tờ rưỡi giấy
1
Hai mươi mốt tờ rưỡi giấy