Dịch

printer's devil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ học việc ở nhà indanh từAn apprentice printer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. printer's devilDạng gốc (base form)
  2. printer's devilsSố nhiều (plural)
  3. printers' devils (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

printer's devilrydanh từLoại trò chơi ô chữ trong đó người giải phải xác định chuỗi chữ cái đánh vần một từ đã bị xóa khỏi câu

Ví dụ

  • , , , 338 , […]

AI