Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primost
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại phô mai Scandinavia mềm, dễ phết được làm từ sữa bò
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A soft, spreadable Scandinavian cheese made from cow's milk.
AI
1
Loại phô mai Scandinavia mềm
1
Loại phô mai Scandinavia mềm
1
Loại phô mai Scandinavia mềm