Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primigravidity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng nguyên thủy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being primigravid
AI
1
Tình trạng nguyên thủy
1
Tình trạng nguyên thủy
1
Tình trạng nguyên thủy