Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primatical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem primatial
tính từ
Of or pertaining to a primate (the church thing, not the monkeys).
Nguồn gốc
(etymology)
primate
+
-ical
AI
1
Xem primatial
1
Xem primatial
1
Xem primatial