Dịch

primary objective

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mục tiêu chính, mục đích quan trọngdanh từthe main goal or purpose

Cụm từ (phrase)

primary objectivesMục tiêu chính

Ví dụ

  • .Mục tiêu chính của chúng tôi là cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

AI