Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pridefine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống trầm cảm, chưa bao giờ được bán trên thị trường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antidepressant drug, never marketed.
AI
1
Loại thuốc chống trầm cảm
1
Loại thuốc chống trầm cảm
1
Loại thuốc chống trầm cảm