Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prickles
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nổi da gà
danh từ
gooseflesh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prickles
prickles
s
Không có gai hoặc gai
tính từ
prickles
ome
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng châm chích
tính từ
AI
1
Nổi da gà
1
Nổi da gà
1
Nổi da gà