Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prick-me-dainty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị ảnh hưởng, một người lên sóng
danh từ
An affected person, one who puts on airs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prick-me-dainty
Dạng gốc
(base form)
prick-me-daint
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bị ảnh hưởng
1
Người bị ảnh hưởng
1
Người bị ảnh hưởng