Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prices soar
Nghĩa chính
1
Giá cả tăng vọt
Ví dụ
Gas
prices
soar
every
summer
.
Giá xăng dầu tăng vọt vào mỗi mùa hè.
Xuất hiện ở từ khác
soar
kết hợp
giá cả tăng vọt
AI
1
Giá cả tăng vọt
1
Giá cả tăng vọt
1
Giá cả tăng vọt