Dịch

prexy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu trưởng trường đại học hoặc trường cao đẳngdanh từA president, especially of a college or university.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prexyDạng gốc (base form)
  2. prexiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , “ .”

AI