Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevailency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phổ biến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
prevalence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宣传
xuān chuán
Tuyên truyền, phổ biến
传播
chuán bō
Lan truyền, truyền bá, phổ biến
普遍
pǔ biàn
Phổ biến, phổ quát
Tiếng Tây Ban Nha
difusión
Sự phổ biến, sự lan truyền, sự khuếch tán
popularidad
Sự phổ biến, độ nổi tiếng, lòng mến mộ
proliferación
Sự gia tăng nhanh, sự phổ biến, sự sinh sôi
AI
1
Sự phổ biến
1
Sự phổ biến
1
Sự phổ biến