Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretty-printer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chương trình máy tính thực hiện in đẹp
danh từ
A computer program that performs pretty-printing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pretty-printer
Dạng gốc
(base form)
pretty-printer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chương trình máy tính thực hiện in đẹp
1
Chương trình máy tính thực hiện in đẹp
1
Chương trình máy tính thực hiện in đẹp