Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presynaptically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tiền synap
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a presynaptic manner
Nguồn gốc
(etymology)
presynaptic
+
-ally
AI
1
Theo cách tiền synap
1
Theo cách tiền synap
1
Theo cách tiền synap