Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presumptuousness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính tự phụ, tính quá tự tin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being presumptuous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
presumptuosity
Nguồn gốc
(etymology)
presumptuous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
presuntuosidad
giống cái
Tính tự phụ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
presumptuousness
presumptuous
Tự phụ, quá tự tin
tính từ
presumpt
ion
Sự phỏng đoán, sự đoán chừng
danh từ
presumptuous
ly
Tự phụ, quá tự tin, kiêu ngạo, quá táo bạo (hành động không có quyền hạn cần thiết)
trạng từ
AI
1
Tính tự phụ
1
Tính tự phụ
1
Tính tự phụ