presidio
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồn lũy, pháo đài (ở Tây ban nha)danh từA garrisoned place, especially one that is or was once under Spanish control.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presidioDạng gốc (base form)
- presidiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Presidio Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Marfa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapresidio“garrison”
- từ tiếng Latinhpraesidium
Cùng gốc (doublet)presidium
Ví dụ
- , , , , .Trong khi De Anza đang khám phá Vịnh San Francisco, tìm kiếm địa điểm xây dựng đồn lũy, những người thực dân Mỹ ở bờ biển phía đông, cách đó ba nghìn dặm, đang kỷ niệm việc ký Tuyên ngôn Độc lập.
- Tucson lần đầu tiên được định cư như một đồn lũy có tường bao quanh