Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presidenthood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nước, chức vụ, hoặc tình trạng của một tổng thống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state, office, or condition of a president.
AI
1
Nhà nước
1
Nhà nước
1
Nhà nước