preservable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể giữ, có thể gìn giữ, có thể bảo quản, có thể bảo tồn, có thể duy trìtính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being preserved.
Họ từ (word family)
cùng gốc preservableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha