Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prepopulation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động chuẩn bị trước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of prepopulating.
AI
1
Hành động chuẩn bị trước
1
Hành động chuẩn bị trước
1
Hành động chuẩn bị trước