Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preparatory school
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trường dự bị
danh từ
A prep school.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preparatory school
Dạng gốc
(base form)
preparatory school
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
went
to
an
elite
preparatory
school
.
She
studied
music
at
a
preparatory
school
.
"
You
said
that
Tom
is
taking
the
secondary
school
entrance
exam
?
Where
is
he
going
for
preparatory
school
?
" "
He's
going
to
one
in
the
city
.
" "
How
is
he
getting
there
?
Are
you
taking
him
to
and
from
?
" "
No
.
He
always
gets
there
by
himself
.
"
AI
1
Trường dự bị
1
Trường dự bị
1
Trường dự bị