Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premeditatedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được tính toán trước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being premeditated.
Nguồn gốc
(etymology)
premeditated
+
-ness
AI
1
Tình trạng được tính toán trước
1
Tình trạng được tính toán trước
1
Tình trạng được tính toán trước