Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preludially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Như, hoặc theo cách, một khúc dạo đầu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
As, or in the manner of, a prelude.
AI
1
Như
1
Như
1
Như