Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pregrinding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc mài một cái gì đó trước khi sử dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The grinding of something prior to use.
Nguồn gốc
(etymology)
pregrind
+
-ing
AI
1
Việc mài một cái gì đó trước khi sử dụng
1
Việc mài một cái gì đó trước khi sử dụng
1
Việc mài một cái gì đó trước khi sử dụng