pregnation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Pregnancy.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipregnacioun
- từ tiếng Pháp cổpregnacion
- từ tiếng Latinhpraegnātiō
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.