Dịch

pregnation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pregnancy.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipregnacioun
  2. từ tiếng Pháp cổpregnacion
  3. từ tiếng Latinhpraegnātiō

AI