Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefecturally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xét về một tỉnh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of a prefecture.
AI
1
Xét về một tỉnh
1
Xét về một tỉnh
1
Xét về một tỉnh