Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefactory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước thời đại của các nhà máy công nghiệp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to the era of industrial factories.
AI
1
Trước thời đại của các nhà máy công nghiệp
1
Trước thời đại của các nhà máy công nghiệp
1
Trước thời đại của các nhà máy công nghiệp