Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefacer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem preface
danh từ
The writer of a preface.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prefacer
Dạng gốc
(base form)
prefacer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
preface
+
-er
AI
1
Xem preface
1
Xem preface
1
Xem preface