preemptive self-defence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khái niệm tấn công vũ trang vào một quốc gia khác, khi không có chiến tranh, dựa trên niềm tin rằng quốc gia kia đại diện cho một mối đe dọa tấn công thực sự. Nó khác với đòn tấn công phủ đầu áp dụng cho các quốc gia đang có chiến tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)The concept of an armed attack on another state, when not at war, on the belief that the other state represents a real attack threat. It differs from a preemptive strike which applies to states which are already at war.