Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predisordered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi bắt đầu trạng thái rối loạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the onset of a disordered state.
AI
1
Trước khi bắt đầu trạng thái rối loạn
1
Trước khi bắt đầu trạng thái rối loạn
1
Trước khi bắt đầu trạng thái rối loạn