Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predestinational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tiền định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to predestination
AI
1
Liên quan đến tiền định
1
Liên quan đến tiền định
1
Liên quan đến tiền định