Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predeceaser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đã chết trước
danh từ
One who predeceases.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
predeceaser
Dạng gốc
(base form)
predeceaser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
predecease
+
-er
AI
1
Người đã chết trước
1
Người đã chết trước
1
Người đã chết trước