Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precordial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem precordia
tính từ
Of or pertaining to the precordium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
precordial
precordi
um
Vùng cơ thể nằm trên tim và ngực
danh từ
precordial
ly
Theo cách thức hoặc hướng đi trước
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
precordial
Tiền thân
AI
1
Xem precordia
1
Xem precordia
1
Xem precordia