preconcertion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động sắp xếp trước; buổi hòa nhạc trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of preconcerting; preconcert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preconcertionDạng gốc (base form)
- preconcertionsSố nhiều (plural)