precog
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người có khả năng nhận thức trướcdanh từA precognitive person.
- Dạng rút gọn của precognitiondanh từClipping of precognition.
- Dạng rút gọn của precognitivetính từClipping of precognitive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precogDạng gốc (base form)
- precogsSố nhiều (plural)
- more precogSo sánh hơn (comparative)
- most precogSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ precognitive
Họ từ (word family)
cùng gốc precog- precognitionKiến thức về tương lai; hiểu biết trước về điều gì đó, đặc biệt là một dạng nhận thức siêu nhiên hoặc ngoại cảmdanh từ
- precognizeHiển thị hoặc có khả năng nhận biết trước; có kiến thức (huyền bí) về một sự kiện trong tương lai trước khi nó xảy rađộng từ
- precogitateSuy nghĩ trướcđộng từ
- precognosceKiểm tra (ví dụ: nhân chứng hoặc bằng chứng) trướcđộng từ