Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precocially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tiền xã hội
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a precocial manner
AI
1
Theo cách tiền xã hội
1
Theo cách tiền xã hội
1
Theo cách tiền xã hội