Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precinctive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc hữu; đặc trưng cho một khu vực hoặc khu vực cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Endemic; peculiar to a particular area or region.
AI
1
Đặc hữu
1
Đặc hữu
1
Đặc hữu