Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precentress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ tiền bối
danh từ
A female precentor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precentress
Dạng gốc
(base form)
precentress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
precentor
+
-ess
AI
1
Nữ tiền bối
1
Nữ tiền bối
1
Nữ tiền bối