Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precautiousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thận trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being precautious.
Nguồn gốc
(etymology)
precautious
+
-ness
AI
1
Tính thận trọng
1
Tính thận trọng
1
Tính thận trọng