precautionary
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Để phòng ngừa, để đề phòng; giữ gìn thận trọngtính từOf, pertaining to, or serving as a precaution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precautionaryDạng gốc (base form)
- precautionariesSố nhiều (plural)
- more precautionarySo sánh hơn (comparative)
- most precautionarySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Biện pháp phòng ngừa
- A precaution.
Ví dụ
- , .Các thành phố cảng đã được cách ly như một biện pháp phòng ngừa, mặc dù không có trường hợp mắc bệnh nào được phát hiện.
- .Các biện pháp phòng ngừa là không cần thiết.
- .Đó chỉ là một biện pháp phòng ngừa.
Họ từ (word family)
cùng gốc precautionaryNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha