Dịch

precautionary

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Để phòng ngừa, để đề phòng; giữ gìn thận trọngtính từOf, pertaining to, or serving as a precaution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precautionaryDạng gốc (base form)
  2. precautionariesSố nhiều (plural)
  3. more precautionarySo sánh hơn (comparative)
  4. most precautionarySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Biện pháp phòng ngừa
  1. A precaution.

Ví dụ

  • , .Các thành phố cảng đã được cách ly như một biện pháp phòng ngừa, mặc dù không có trường hợp mắc bệnh nào được phát hiện.
  • .Các biện pháp phòng ngừa là không cần thiết.
  • .Đó chỉ là một biện pháp phòng ngừa.

AI